Những điểm chính
- USCIS Form I-765 là mẫu đơn dùng để xin cấp thẻ phép làm việc (Employment Authorization Document), thường được gọi là EAD hay work permit.
- EAD trao cho người nộp đơn đủ điều kiện quyền làm việc hợp pháp tại Hoa Kỳ, thường linh hoạt hơn nhiều so với các diện thị thực gắn với một chủ lao động cụ thể.
- Điều kiện được cấp phụ thuộc vào diện di trú của người nộp đơn, chẳng hạn hồ sơ chuyển diện đang chờ xét duyệt, OPT, STEM OPT, tị nạn, TPS, DACA hoặc một số diện vợ/chồng đi kèm.
- Người nộp đơn phải chọn đúng mã diện đủ điều kiện của I-765, vì mã này quyết định bằng chứng phải nộp, lệ phí hồ sơ và phần hướng dẫn cần tuân theo.
- Một bộ hồ sơ I-765 hoàn chỉnh có thể gồm Mẫu đơn I-94, trang thông tin cá nhân trong hộ chiếu, ảnh, bản sao EAD trước đây, giấy tờ tùy thân, bằng chứng đặc thù theo diện và bản dịch được chứng nhận khi cần.
- Mọi tài liệu bằng tiếng nước ngoài nộp kèm USCIS Form I-765 đều phải có bản dịch tiếng Anh đầy đủ có chứng nhận, kèm văn bản xác nhận có chữ ký của người dịch.
- Người nộp đơn nên dùng phiên bản mẫu đơn mới nhất của USCIS, làm theo hướng dẫn chính thức, đóng đúng lệ phí và gửi hồ sơ đến đúng địa điểm tiếp nhận (lockbox) nếu nộp bản giấy.
- Phần lớn người nộp đơn lần đầu không được đi làm khi hồ sơ I-765 còn đang chờ xét duyệt và phải đợi đến khi nhận được thẻ EAD vật lý và ngày bắt đầu ghi trên thẻ đã đến.
- Một số người nộp hồ sơ gia hạn có thể được gia hạn tự động nếu nộp đúng hạn và thuộc diện đủ điều kiện.
- Du học sinh F-1 xin OPT hoặc STEM OPT phải tuân thủ những khung thời gian nộp đơn rất chặt chẽ và có thể đủ điều kiện dùng dịch vụ xét duyệt nhanh.
- Những rắc rối thường gặp với EAD gồm mẫu đơn chưa ký, chọn sai diện đủ điều kiện, thiếu bằng chứng, đóng sai lệ phí, dùng mẫu đơn lỗi thời, dịch tài liệu không đúng quy cách, cùng việc nộp quá sớm hoặc quá muộn.
- Chuẩn bị kỹ lưỡng, nộp hồ sơ gia hạn đúng hạn, dịch thuật chính xác và bám sát hướng dẫn của USCIS sẽ giúp giảm nguy cơ chậm trễ, bị RFE hoặc bị từ chối.
Hệ thống di trú Hoa Kỳ nhiều khi giống như một câu đố hóc búa, nhất là khi kế sinh nhai của bạn đang bị đặt lên bàn cân. Với hàng triệu người nhập cư, du học sinh và thân nhân của người giữ thị thực, quyền được làm việc hợp pháp tại Hoa Kỳ là nền tảng để dựng xây một cuộc sống ổn định và khấm khá. Và đó chính là lúc USCIS Form I-765 xuất hiện.
Nộp mẫu đơn này là bước đầu tiên mang tính quyết định để có được thẻ phép làm việc (employment authorization document, viết tắt là EAD), thường được gọi nôm na là work permit. Khác với đơn xin thị thực lao động truyền thống — vốn thường gắn với một chủ lao động cụ thể đứng ra bảo lãnh bạn trước khi bạn đặt chân đến Hoa Kỳ — EAD trao cho bạn quyền làm việc trên thị trường lao động mở. Nghĩa là bạn có thể làm việc hợp pháp cho hầu như bất kỳ chủ lao động nào tại Hoa Kỳ.
Tuy nhiên, quy trình di trú hiếm khi đơn giản như việc điền một tờ giấy. Từ việc nắm rõ các điều kiện xin I-765 nghiêm ngặt cho đến việc thông thạo phần hướng dẫn chi tiết của mẫu đơn I-765, việc xin thẻ phép làm việc đòi hỏi sự tỉ mỉ đến từng chi tiết.
Trong hướng dẫn toàn diện này, chúng tôi sẽ cùng bạn đi qua mọi điều cần biết về mẫu đơn thiết yếu này. Chúng ta sẽ tìm hiểu quy trình nộp đơn xin thẻ phép làm việc, liệt kê chi tiết các giấy tờ cần thiết để xin phép làm việc, và giải đáp những câu hỏi nóng bỏng như "xét duyệt EAD mất bao lâu?" và "tôi có được đi làm khi thẻ phép làm việc còn đang chờ xét duyệt không?"
Dù bạn là sinh viên đang xin Optional Practical Training (OPT, chương trình thực tập thực hành tùy chọn), người xin tị nạn, hay người đang chuyển diện sang thường trú nhân, hướng dẫn này sẽ mang đến cho bạn những thông tin thiết thực để tự tin đi qua quy trình.
USCIS Form I-765 là gì?
USCIS Form I-765, có tên chính thức là "Application for Employment Authorization" (Đơn xin phép làm việc), là văn bản được nộp cho Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (U.S. Citizenship and Immigration Services – USCIS). Mục đích chính của mẫu đơn là xin cấp thẻ phép làm việc (Employment Authorization Document – EAD).
EAD là một tấm thẻ vật lý trông khá giống bằng lái xe. Nó là bằng chứng không thể chối cãi trước các nhà tuyển dụng rằng bạn được phép làm việc hợp pháp tại Hoa Kỳ trong một khoảng thời gian nhất định. Cần phân biệt rõ giữa EAD và thị thực lao động. Thị thực lao động (chẳng hạn H-1B) là thị thực không định cư cho phép bạn nhập cảnh và làm việc tại Hoa Kỳ, thường là cho một chủ lao động bảo lãnh cụ thể. Ngược lại, EAD được cấp cho những người đã ở Hoa Kỳ theo một diện di trú hợp lệ, và cho phép họ tự do làm việc cho gần như bất kỳ chủ lao động nào tại Hoa Kỳ.
Ai cần có EAD?
Không phải người nhập cư nào cũng phải nộp Mẫu đơn I-765. Chẳng hạn, thường trú nhân hợp pháp (người có thẻ xanh) đương nhiên được phép làm việc và chỉ cần xuất trình thẻ xanh cho chủ lao động. Tương tự, một số người giữ thị thực lao động được phép làm việc cho chủ lao động bảo lãnh của mình nhờ chính diện thị thực đó.
Bạn cần nộp Mẫu đơn I-765 nếu bạn thuộc một diện hợp lệ đòi hỏi phải chủ động xin thẻ phép làm việc. Đây chính là lúc việc hiểu rõ các diện đủ điều kiện xin thẻ phép làm việc trở nên vô cùng quan trọng.
Điều kiện xin I-765 và các diện đủ điều kiện xin thẻ phép làm việc
Các điều kiện xin I-765 rất rộng và phức tạp. USCIS đã quy định hàng chục diện đủ điều kiện cụ thể, mỗi diện được ký hiệu bằng một mã chữ – số. Khi điền mẫu đơn, bạn phải xác định chính xác mã của mình, bởi mã này quyết định bằng chứng cần nộp, lệ phí hồ sơ và phần hướng dẫn I-765 cụ thể mà bạn phải tuân theo.
Dưới đây là phần phân tích những diện đủ điều kiện xin thẻ phép làm việc phổ biến nhất:
1. Các diện theo quan hệ gia đình
Hồ sơ chuyển diện đang chờ xét duyệt (c)(9): Nếu bạn đang ở Hoa Kỳ và có Mẫu đơn I-485 (Đơn đăng ký thường trú hoặc chuyển diện) đang chờ xét duyệt, bạn đủ điều kiện xin EAD. Nhờ đó bạn có thể đi làm trong lúc chờ phỏng vấn thẻ xanh.
Vợ/chồng của một số người giữ thị thực: Vợ/chồng của người giữ thị thực E-1, E-2, E-3 và L-1, cũng như một số người giữ thị thực H-4 là vợ/chồng của người giữ thị thực H-1B, đều đủ điều kiện xin phép làm việc.
Hôn phu/hôn thê diện K-1 (a)(6): Người nhập cảnh Hoa Kỳ bằng thị thực hôn phu/hôn thê K-1 có thể xin EAD, dù nhiều người chọn chờ để nộp theo diện (c)(9) sau khi kết hôn và nộp hồ sơ chuyển diện.
2. Các diện theo việc làm và diện du học sinh
Du học sinh F-1 xin OPT (c)(3)(B): Du học sinh quốc tế mang thị thực F-1 có thể xin Optional Practical Training (OPT) sau khi hoàn tất chương trình học, cho phép họ làm việc trong lĩnh vực liên quan trực tiếp đến ngành học của mình.
Du học sinh F-1 xin gia hạn STEM OPT (c)(3)(C): Sinh viên có bằng thuộc các ngành Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật hoặc Toán học có thể đủ điều kiện gia hạn OPT thêm 24 tháng.
Vợ/chồng diện J-2 của khách trao đổi (c)(5): Vợ/chồng của khách trao đổi J-1 có thể xin thẻ phép làm việc, với điều kiện thu nhập không được dùng để chu cấp cho người giữ thị thực J-1 chính.
3. Các diện tị nạn và người tị nạn
Người xin tị nạn có hồ sơ đang chờ xét duyệt (c)(8): Người đã nộp đơn xin tị nạn (Mẫu đơn I-589) và đã chờ đủ số ngày quy định (thường là 150 ngày) mà chưa có quyết định thì có thể xin EAD.
Đã được chấp thuận tị nạn (a)(5) hoặc quy chế người tị nạn (a)(3): Người đã chính thức được công nhận quy chế tị nạn hoặc quy chế người tị nạn đương nhiên được phép làm việc, nhưng vẫn có thể nộp Mẫu đơn I-765 để nhận tấm thẻ EAD vật lý cho thuận tiện.
4. Các diện đặc biệt (TPS, DACA, v.v.)
Quy chế bảo vệ tạm thời – TPS (a)(12) hoặc (c)(19): Người đến từ các quốc gia được chỉ định đang có xung đột vũ trang, thảm họa môi trường hoặc những hoàn cảnh đặc biệt khác có thể xin TPS kèm thẻ phép làm việc.
Chương trình tạm hoãn trục xuất cho người đến Hoa Kỳ từ nhỏ – DACA (c)(33): Người thụ hưởng DACA phải nộp Mẫu đơn I-765 cùng với hồ sơ xin DACA để có được quyền làm việc.
Hãy luôn tham chiếu phần hướng dẫn chính thức của USCIS Form I-765 để xác nhận mã diện đủ điều kiện của riêng bạn trước khi bắt tay vào làm hồ sơ.
Hướng dẫn xin thẻ phép làm việc theo từng bước
Quy trình nộp đơn có thể khiến nhiều người ngợp. Chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể khiến hồ sơ bị trả lại, bị kéo dài thời gian xét duyệt hoặc thậm chí bị từ chối thẳng. Dưới đây là hướng dẫn toàn diện, từng bước một, giúp bạn nộp hồ sơ xin thẻ phép làm việc một cách suôn sẻ.
Bước 1: Đọc kỹ phần hướng dẫn USCIS Form I-765
Trước khi viết dù chỉ một chữ lên mẫu đơn, bạn phải tải phiên bản mới nhất của Mẫu đơn I-765 từ trang web chính thức của USCIS. Các mẫu đơn được cập nhật thường xuyên, và nộp phiên bản đã lỗi thời sẽ bị trả lại ngay lập tức. Cùng với mẫu đơn, hãy tải cả phần hướng dẫn chính thức của mẫu đơn I-765. Đây chính là tấm bản đồ chỉ đường, cho bạn biết chính xác những gì cần có đối với mã diện đủ điều kiện của mình.
Bước 2: Chọn nộp trực tuyến hay nộp bản giấy
Tùy theo diện đủ điều kiện của bạn, bạn có thể được phép nộp trực tuyến qua tài khoản USCIS. Nộp trực tuyến rất được khuyến khích nếu diện của bạn có hỗ trợ hình thức này (chẳng hạn du học sinh F-1 xin OPT hoặc người thuộc diện Quy chế bảo vệ tạm thời). Cách này cho phép bạn tải bằng chứng lên trực tiếp, thanh toán lệ phí điện tử và theo dõi tình trạng hồ sơ tức thì. Nếu diện của bạn bắt buộc phải nộp bản giấy, bạn phải gửi bộ hồ sơ bản cứng đến địa chỉ được chỉ định.
Bước 3: Điền mẫu đơn thật chính xác
Dù nộp trực tuyến hay nộp bản giấy, bạn đều phải điền mẫu đơn hết sức tỉ mỉ.
Thông tin cá nhân: Hãy bảo đảm họ tên, ngày sinh và A-Number (số đăng ký người nước ngoài) của bạn hoàn toàn chính xác và khớp với các giấy tờ bổ trợ.
Diện đủ điều kiện: Điền chính xác mã chữ – số của bạn đúng như trong phần hướng dẫn (ví dụ (c)(9) cho hồ sơ chuyển diện đang chờ xét duyệt).
Xin số An sinh Xã hội cùng lúc với EAD: Một tiện ích rất đáng giá của Mẫu đơn I-765 là bạn có thể xin số An sinh Xã hội (Social Security Number – SSN) cùng lúc. Nếu bạn chưa có SSN, hoặc cần cấp lại thẻ, bạn chỉ cần đánh dấu vào ô tương ứng ở Phần 2 của mẫu đơn. USCIS sẽ chia sẻ dữ liệu của bạn với Cơ quan An sinh Xã hội (Social Security Administration), và thẻ SSN sẽ được gửi đến cho bạn không lâu sau khi EAD được chấp thuận. Nhờ vậy bạn không phải đến văn phòng SSA thêm một lần nữa.
Bước 4: Chuẩn bị các giấy tờ cần thiết để xin phép làm việc
Bản thân mẫu đơn mới chỉ là một nửa chặng đường. Chính bằng chứng bạn cung cấp mới là thứ chứng minh bạn đủ điều kiện. Các giấy tờ cần thiết để xin phép làm việc khác nhau khá nhiều tùy theo diện, nhưng một bộ hồ sơ tiêu chuẩn thường bao gồm:
Bản sao Mẫu đơn I-94 (hồ sơ nhập/xuất cảnh), trang thông tin cá nhân trong hộ chiếu, hoặc giấy tờ nhập cảnh Hoa Kỳ khác.
Hai tấm ảnh kiểu hộ chiếu khổ 2x2 inch giống hệt nhau, chụp gần đây. (Nếu nộp qua bưu điện, hãy nhẹ tay ghi bằng bút chì họ tên và A-Number của bạn ở mặt sau mỗi tấm ảnh.)
Bản sao EAD gần nhất của bạn (nếu trước đây bạn đã từng được cấp).
Một giấy tờ tùy thân do cơ quan nhà nước cấp (chẳng hạn hộ chiếu nước ngoài, giấy khai sinh kèm giấy tờ tùy thân có ảnh, hoặc thị thực do lãnh sự quán nước ngoài cấp).
Bằng chứng đặc thù theo diện: Ví dụ, du học sinh F-1 cần bản sao Mẫu đơn I-20 có xác nhận của Cán bộ phụ trách du học sinh của trường (Designated School Official – DSO); người nộp hồ sơ chuyển diện cần bản sao giấy biên nhận Mẫu đơn I-485 (Mẫu I-797C).
Bước 5: Nắm vững quy định về dịch tài liệu
Một trong những rào cản phổ biến nhất trong quy trình xin thẻ phép làm việc chính là bằng chứng bằng tiếng nước ngoài. Nếu bất kỳ giấy tờ nào trong số các giấy tờ cần thiết để xin phép làm việc (chẳng hạn giấy khai sinh nước ngoài, giấy đăng ký kết hôn hoặc căn cước nước ngoài) không phải bằng tiếng Anh, chúng bắt buộc phải được dịch đầy đủ.
Bạn không thể chỉ nộp tài liệu tiếng nước ngoài rồi hy vọng viên chức USCIS hiểu được nội dung. Bạn phải nộp cả bản sao tài liệu bằng ngôn ngữ gốc lẫn bản dịch được chứng nhận.
Hướng dẫn của USCIS về dịch thuật quy định những gì? Theo hướng dẫn dịch thuật của USCIS, bất kỳ ai thông thạo cả tiếng Anh lẫn ngôn ngữ gốc của tài liệu đều có thể dịch những giấy tờ cần dịch. Tuy nhiên, người dịch phải cung cấp một văn bản xác nhận theo đúng quy định.
Một bản dịch được chứng nhận phải kèm theo lời khai có chữ ký của người dịch, khẳng định rằng:
Họ đủ năng lực dịch từ ngôn ngữ nước ngoài sang tiếng Anh.
Bản dịch đầy đủ và chính xác trong phạm vi năng lực của họ.
Lời khuyên thiết thực về dịch tài liệu: Dù về mặt pháp lý bạn hoặc một người bạn biết hai thứ tiếng đều được phép dịch giấy tờ, chúng tôi vẫn đặc biệt khuyến nghị sử dụng dịch vụ dịch thuật chuyên nghiệp. Các đơn vị chuyên nghiệp cung cấp bản dịch được chứng nhận trên giấy tiêu đề chính thức, bảo đảm đáp ứng chuẩn của USCIS, qua đó giảm thiểu nguy cơ nhận Yêu cầu bổ sung bằng chứng (Request for Evidence – RFE) có thể làm chậm thẻ phép làm việc của bạn nhiều tháng trời.
Bước 6: Nộp lệ phí hồ sơ
Hãy kiểm tra biểu lệ phí hiện hành của USCIS trước khi nộp hồ sơ. Lệ phí có thể thay đổi, và nộp sai số tiền sẽ khiến hồ sơ của bạn bị trả lại. Lưu ý rằng một số người nộp đơn — chẳng hạn người nộp theo diện (c)(9) có hồ sơ I-485 nền tảng được nộp trước một số thay đổi về quy định lệ phí — có thể được miễn lệ phí I-765. Hãy luôn kiểm tra lại công cụ tính lệ phí trên trang web của USCIS.
Bước 7: Gửi hồ sơ đến đúng địa điểm tiếp nhận (lockbox) của USCIS
Nếu nộp qua đường bưu điện, bạn phải gửi bộ hồ sơ đến đúng địa chỉ. Các địa điểm tiếp nhận hồ sơ (lockbox) của USCIS nằm rải rác khắp cả nước (ví dụ Chicago, Dallas, Phoenix), và địa chỉ đúng phụ thuộc hoàn toàn vào diện đủ điều kiện cũng như tiểu bang bạn cư trú. Gửi hồ sơ đến sai lockbox sẽ làm chậm quá trình xét duyệt. Hãy kiểm tra mục "Where to File" trên trang chính thức của Mẫu đơn I-765 ngay trước khi gửi bộ hồ sơ đi. Chúng tôi đặc biệt khuyến nghị sử dụng dịch vụ chuyển phát có mã theo dõi (như USPS Certified Mail, FedEx hoặc UPS).
Quy trình và thời gian xét duyệt hồ sơ xin thẻ phép làm việc
Sau khi bạn gửi bộ hồ sơ đi hoặc bấm nút "nộp" trực tuyến, thời gian chờ đợi bắt đầu. Quy trình xin thẻ phép làm việc diễn ra qua vài giai đoạn rõ rệt.
Giai đoạn 1: Giấy biên nhận. Trong vòng 2 đến 4 tuần kể từ khi nộp, bạn sẽ nhận được Mẫu I-797C, Notice of Action (Thông báo xử lý hồ sơ). Giấy biên nhận này chứng tỏ USCIS đã tiếp nhận hồ sơ và đang xử lý. Trên đó cũng có mã biên nhận riêng của bạn, dùng để tra cứu tình trạng hồ sơ trực tuyến.
Giai đoạn 2: Lịch hẹn lấy sinh trắc học. Tùy theo diện của bạn, USCIS có thể sắp lịch hẹn lấy sinh trắc học tại một Trung tâm Hỗ trợ Hồ sơ (Application Support Center – ASC) để thu thập dấu vân tay, ảnh chụp và chữ ký.
Giai đoạn 3: Xử lý và xét duyệt. Hồ sơ của bạn vào hàng chờ để một viên chức di trú xem xét.
Xét duyệt EAD mất bao lâu?
Đây là câu hỏi được đặt ra nhiều nhất, và đáng tiếc là câu trả lời dao động rất mạnh. Thời gian xét duyệt I-765 phụ thuộc vào trung tâm dịch vụ của USCIS đang xử lý hồ sơ và vào diện đủ điều kiện cụ thể của bạn.
Vậy chính xác thì xét duyệt EAD mất bao lâu?
Du học sinh F-1 (OPT): Thường mất từ 1 đến 3 tháng.
Chuyển diện (c)(9): Trước đây thường mất khoảng 3 đến 5 tháng, nhưng tình trạng tồn đọng gần đây đã đẩy thời gian xét duyệt I-765 của diện này lên 6 đến 12 tháng ở một số trung tâm dịch vụ.
Người xin tị nạn: Thường được xử lý trong vòng 1 đến 2 tháng nhờ những thỏa thuận hòa giải pháp lý cụ thể.
Để có ước tính sát nhất, hãy dùng công cụ "Check Case Processing Times" trên trang web của USCIS, nhập Mẫu đơn I-765, diện của bạn và trung tâm dịch vụ ghi trên giấy biên nhận.
Tôi có được đi làm khi thẻ phép làm việc còn đang chờ xét duyệt không?
Một tình huống nan giải và đầy áp lực với nhiều người là nhận được lời mời làm việc trong khi vẫn đang chờ tấm thẻ vật lý. Từ đó nảy sinh câu hỏi: tôi có được đi làm khi thẻ phép làm việc còn đang chờ xét duyệt không?
Trong hầu hết mọi trường hợp, với người nộp đơn lần đầu, câu trả lời dứt khoát là KHÔNG. Bạn không được phép bắt đầu làm việc, đào tạo hay làm thủ tục nhận việc cho đến khi cầm trên tay tấm thẻ phép làm việc vật lý và ngày bắt đầu in trên thẻ đã đến. Làm việc khi chưa được phép là vi phạm nghiêm trọng luật di trú Hoa Kỳ và có thể đe dọa đến thẻ xanh hoặc tình trạng thị thực của bạn trong tương lai.
Tuy nhiên, có một ngoại lệ dành cho những người đang gia hạn thẻ phép làm việc hiện có thuộc một số diện nhất định, dẫn đến khái niệm gia hạn tự động (sẽ được trình bày ở phần sau).
Rút ngắn thời gian chờ: xin xử lý ưu tiên và dịch vụ xét duyệt nhanh
Nếu thời gian xét duyệt I-765 tiêu chuẩn quá chậm so với hoàn cảnh của bạn, bạn có thể có vài lựa chọn để đẩy nhanh việc xét duyệt.
Dịch vụ xét duyệt nhanh cho hồ sơ xin phép làm việc
Trước đây, dịch vụ xét duyệt nhanh chỉ dành riêng cho các loại thị thực theo diện việc làm như H-1B. Tuy nhiên, gần đây USCIS đã mở rộng dịch vụ xét duyệt nhanh sang một số diện I-765 nhất định.
Hiện tại, sinh viên xin OPT diện (c)(3)(A), (c)(3)(B) và gia hạn STEM OPT diện (c)(3)(C) có thể nộp Mẫu đơn I-907, Request for Premium Processing Service (Đơn xin dịch vụ xét duyệt nhanh), cùng với Mẫu đơn I-765. Khi trả thêm một khoản phí đáng kể, USCIS cam kết đưa ra quyết định (chấp thuận, từ chối hoặc Yêu cầu bổ sung bằng chứng) trong vòng 30 ngày theo lịch. USCIS dự kiến sẽ mở rộng dịch vụ xét duyệt nhanh sang thêm nhiều diện khác trong tương lai, vì vậy hãy luôn theo dõi các cập nhật mới nhất.
Yêu cầu xử lý ưu tiên cho thẻ phép làm việc
Nếu bạn không đủ điều kiện dùng dịch vụ xét duyệt nhanh, hoặc không kham nổi khoản phí đó, bạn có thể nộp yêu cầu xử lý ưu tiên cho thẻ phép làm việc. Để đủ điều kiện, bạn phải chứng minh rằng việc chờ hết thời gian xét duyệt tiêu chuẩn sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng. USCIS xem xét từng yêu cầu xử lý ưu tiên theo từng trường hợp cụ thể, dựa trên các tiêu chí ngặt nghèo:
Thiệt hại tài chính nghiêm trọng cho một doanh nghiệp hoặc cá nhân: Bạn phải chứng minh rằng sự chậm trễ sẽ gây ra đổ vỡ tài chính tức thì và nặng nề — chỉ mất một lời mời làm việc hay cạn dần tiền tiết kiệm thường không đủ để thuyết phục USCIS.
Lý do nhân đạo khẩn cấp: Ví dụ, một tình huống y tế nguy cấp buộc bạn phải đi làm để chi trả cho việc điều trị cứu mạng.
Lợi ích thiết yếu của chính phủ Hoa Kỳ: Chẳng hạn yêu cầu từ một cơ quan liên bang khẳng định việc bạn đi làm là thiết yếu đối với an ninh quốc gia.
Sai sót rõ ràng từ phía USCIS: Nếu USCIS mắc một lỗi hiển nhiên gây ra sự chậm trễ cho bạn.
Để xin xử lý ưu tiên, thông thường bạn cần gọi cho Trung tâm liên hệ của USCIS (USCIS Contact Center) sau khi nhận được giấy biên nhận, trình bày hoàn cảnh của mình và sẵn sàng nộp nhiều bằng chứng bằng văn bản chứng minh khó khăn đó.
Giữ gìn, gia hạn và cấp lại EAD của bạn
Sau khi nhận được thẻ phép làm việc, việc cất giữ thẻ an toàn và duy trì hiệu lực của nó là vô cùng quan trọng. Phần lớn thẻ EAD có giá trị từ 1 đến 2 năm, tùy theo diện nền tảng.
Xác minh việc làm bằng Mẫu đơn I-9
Khi bạn nhận một lời mời làm việc, chủ lao động có nghĩa vụ pháp lý phải xác minh danh tính và quyền làm việc của bạn tại Hoa Kỳ trong vòng ba ngày đầu tiên đi làm. Việc này được thực hiện thông qua thủ tục xác minh việc làm bằng Mẫu đơn I-9.
Bạn sẽ được yêu cầu xuất trình giấy tờ hợp lệ trong Danh mục giấy tờ được chấp nhận của Mẫu đơn I-9. Thẻ EAD còn hiệu lực của bạn được xếp vào nhóm "List A", nghĩa là nó vừa xác lập danh tính vừa chứng minh quyền làm việc cùng lúc. Bạn không cần xuất trình hộ chiếu hay thẻ An sinh Xã hội nếu đã trình thẻ EAD còn hiệu lực cho thủ tục xác minh việc làm bằng Mẫu đơn I-9. Chủ lao động sẽ ghi lại số giấy tờ và ngày hết hạn, đồng thời có thể đối chiếu thông tin qua hệ thống E-Verify của chính phủ.
Mốc thời gian gia hạn thẻ phép làm việc
Việc theo dõi ngày hết hạn của EAD hoàn toàn thuộc trách nhiệm của bạn. Làm việc dù chỉ một ngày sau ngày EAD hết hạn (mà không có gia hạn tự động) đều bị xem là làm việc trái phép.
Để tránh đứt quãng trong công việc, bạn phải tuân thủ chặt chẽ mốc thời gian gia hạn thẻ phép làm việc. USCIS cho phép bạn nộp Mẫu đơn I-765 gia hạn sớm nhất là 180 ngày trước khi EAD hiện tại hết hạn. Với tình trạng tồn đọng hồ sơ hiện nay, chúng tôi đặc biệt khuyến nghị bạn nộp hồ sơ gia hạn đúng vào mốc 180 ngày. Quy trình gia hạn gần như giống hệt quy trình nộp lần đầu — bạn phải điền mẫu đơn, đóng lệ phí (nếu có) và nộp ảnh cùng bằng chứng đã cập nhật.
Gia hạn tự động quyền làm việc
Nhằm khắc phục tình trạng chậm trễ xét duyệt trên diện rộng khiến nhiều người nhập cư mất việc, USCIS đã áp dụng cơ chế gia hạn tự động quyền làm việc.
Nếu bạn nộp hồ sơ gia hạn EAD trước khi thẻ hiện tại hết hạn, và bạn thuộc một diện đủ điều kiện, quyền làm việc của bạn có thể được tự động gia hạn thêm tối đa 180 ngày (và trong một số trường hợp tạm thời, lên đến 540 ngày) kể từ ngày hết hạn in trên thẻ.
Các diện đủ điều kiện được gia hạn tự động bao gồm nhưng không giới hạn ở:
Người tị nạn và người được chấp thuận tị nạn
Người xin tị nạn có hồ sơ đang chờ xét duyệt
Người có hồ sơ chuyển diện đang chờ xét duyệt (c)(9)
Người thuộc diện Quy chế bảo vệ tạm thời (TPS)
Một số vợ/chồng của người giữ thị thực H-1B, E và L
Lưu ý: Du học sinh F-1 đang trong thời gian OPT thường KHÔNG đủ điều kiện hưởng cơ chế gia hạn tự động 180 ngày tiêu chuẩn, dù người nộp đơn STEM OPT có quy định gia hạn 180 ngày riêng của mình.
Trong thời gian gia hạn tự động này, bạn được tiếp tục làm việc. Đối với thủ tục xác minh việc làm bằng Mẫu đơn I-9, bạn chỉ cần xuất trình cho chủ lao động thẻ EAD đã hết hạn kèm giấy biên nhận Mẫu I-797C chứng minh bạn đã nộp hồ sơ gia hạn đúng hạn.
Cấp lại thẻ phép làm việc bị mất
Mất thẻ EAD, hoặc bị đánh cắp hay hư hỏng, là chuyện khiến ai cũng đau đầu. Không có tấm thẻ vật lý, việc đổi việc hay chứng minh tình trạng pháp lý của bạn trở nên cực kỳ khó khăn.
Nếu cần cấp lại thẻ phép làm việc bị mất, bạn không thể chỉ gọi cho USCIS và đề nghị họ gửi thẻ mới. Bạn phải làm lại toàn bộ quy trình nộp Mẫu đơn I-765. Bạn phải đánh dấu vào ô "Replacement of lost, stolen, or damaged employment authorization document" (Cấp lại thẻ phép làm việc bị mất, bị đánh cắp hoặc hư hỏng), đóng lại toàn bộ lệ phí và nộp đầy đủ bằng chứng theo yêu cầu. Vì quy trình này có thể kéo dài nhiều tháng, hãy cất thẻ EAD ở nơi an toàn và chỉ mang theo khi thật sự cần thiết (như ngày đầu tiên đi làm ở chỗ mới, hoặc khi ra nước ngoài kèm giấy Advance Parole).
Những cạm bẫy thường gặp: các lý do khiến EAD bị từ chối
Dù bạn đã cố gắng hết sức, USCIS vẫn có thể từ chối hồ sơ I-765. Hiểu rõ những lý do phổ biến khiến EAD bị từ chối sẽ giúp bạn tránh được các sai lầm tốn kém này.
1. Quên ký tên vào mẫu đơn: Nghe khó tin, nhưng mẫu đơn chưa ký (hoặc mẫu đơn ký điện tử trong khi hồ sơ giấy bắt buộc phải có chữ ký tươi bằng mực) là nguyên nhân số một khiến hồ sơ bị trả lại ngay lập tức. Hãy luôn ký bằng mực đen.
2. Nộp sai diện hoặc thiếu bằng chứng: Nếu bạn khai đủ điều kiện theo diện (c)(9) nhưng lại quên kèm giấy biên nhận I-485, USCIS nhiều khả năng sẽ gửi Yêu cầu bổ sung bằng chứng (RFE) hoặc từ chối hồ sơ. Hãy nộp đúng những gì phần hướng dẫn I-765 quy định.
3. Vấn đề với tình trạng di trú nền tảng: EAD của bạn gắn liền với tình trạng di trú nền tảng. Nếu đơn xin tị nạn của bạn bị từ chối, hoặc hồ sơ chuyển diện bị bác, hồ sơ EAD của bạn cũng sẽ lập tức bị từ chối theo.
4. Đóng sai lệ phí: Viết séc sai số tiền, hoặc ủy quyền thanh toán bằng thẻ tín dụng bị từ chối, đều dẫn đến việc hồ sơ bị trả lại ngay.
5. Dịch tài liệu không đúng quy cách: Như đã đề cập ở trên, việc không tuân thủ hướng dẫn dịch thuật của USCIS mà nộp bản dịch không có chứng nhận cho tài liệu tiếng nước ngoài có thể dẫn đến RFE hoặc bị từ chối. Đừng xem nhẹ tầm quan trọng của bản dịch được chứng nhận đối với mọi giấy tờ cần dịch.
6. Nộp quá sớm hoặc quá muộn: Nếu gia hạn, nộp sớm hơn 180 ngày trước ngày hết hạn sẽ khiến hồ sơ bị trả lại. Với du học sinh F-1 xin OPT, có một khung thời gian rất chặt là 60 ngày sau khi tốt nghiệp để nộp đơn; bỏ lỡ khung này đồng nghĩa với việc mất vĩnh viễn cơ hội OPT.
Đôi điều sau cùng
Có được thẻ phép làm việc là một cột mốc mang tính bước ngoặt trong hành trình di trú Hoa Kỳ của bạn. Nó mở ra cánh cửa đến sự độc lập tài chính, cơ hội phát triển sự nghiệp và một cuộc sống ổn định. USCIS Form I-765 thoạt nhìn có thể khiến bạn e ngại, nhưng khi chia nhỏ thành từng bước dễ xử lý, cả quy trình sẽ trở nên dễ tiếp cận hơn nhiều.
Bằng cách nghiên cứu kỹ các điều kiện xin I-765, tuân thủ tỉ mỉ phần hướng dẫn mẫu đơn I-765 của USCIS, chuẩn bị đầy đủ mọi giấy tờ cần thiết để xin phép làm việc (bao gồm cả việc dịch tài liệu đúng quy cách) và nộp đúng địa điểm tiếp nhận (lockbox) của USCIS, bạn sẽ tăng đáng kể khả năng hồ sơ được chấp thuận suôn sẻ.
Hãy nhớ theo dõi sát mốc thời gian gia hạn thẻ phép làm việc, nắm rõ quyền lợi của mình đối với cơ chế gia hạn tự động quyền làm việc, và luôn tìm đến tư vấn pháp lý chuyên nghiệp nếu hoàn cảnh di trú của bạn phức tạp. Với sự kiên nhẫn và tỉ mỉ, bạn hoàn toàn có thể đi qua quy trình xin thẻ phép làm việc một cách thành công và tự tin bước vào thị trường lao động Hoa Kỳ.
